MÀN HÌNH GAMING MSI MAG 255XF (24.5 INCH/ FAST IPS/ FHD / 300HZ/ 0.5MS)

  • Tình trạng: Còn hàng
  • Bảo hành: 36 tháng

 Kiểu dáng màn hình: Phẳng Tỉ lệ khung hình: 16:9 Kích thước: 24.5 inch Công nghệ tấm nền: Rapid IPS Phân giải điểm ảnh: 1920 x 1080 (FHD) Tần số quét màn: 300Hz Thời gian đáp ứng: 0.5ms (GtG, Min.) Chỉ số màu sắc: 1.07B, (8 bits + FRC) Độ bao phủ màu: (Color Gamut)87% Adobe RGB / 90% DCI-P3 / 120% sRGB (theo tiêu chuẩn CIE1976) Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100 mm), AMD FreeSync™ Premium, HDR Ready Cổng cắm kết nối: 1 x DisplayPort 1.4a, 2 x HDMI™ 2.0b (FHD@240Hz), 1 x Headphone Out

Giá bán: 4.150.000

Ưu đãi và quà tặng khuyến mãi:

- Bảo Hành Tại Nơi Sử Dụng (Áp Dụng Nội Thành Hà Nội)

- Bảo Hành Siêu Tốc 1 Đổi 1 Trong 24h

- Vận Chuyển Toàn Quốc

Chuyên lắp đặt dàn  game cấu hình cao

Hotline tư vấn hỗ trợ

097 123 7999

Hotline: 097 123 7999 - 0939 72 5555

Bán hàng trực tuyến 1:

Điện thoại: 097 123 7999

Bán hàng trực tuyến 2:

Điện thoại: 0939 72 5555

Bán hàng trực tuyến 3:

Điện thoại: 0843 77 99 88

Bán hàng trực tuyến 4:

Điện thoại: 0845 77 99 88

Bảo hành , hỗ trợ kĩ thuật :

Điện thoại: 0382 99 0000

Chăm sóc khách hàng: 093972 5555

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông tin chi tiết
Kích thước màn hình (Panel Size) 24.5 inch 
Khu vực hiển thị (Active Display Area) 543.744 (H) x 302.616 (V) mm
Độ cong (Curvature) Màn hình phẳng (Flat)
Công nghệ tấm nền (Panel Type) Rapid IPS – tốc độ phản hồi cực nhanh
Độ phân giải (Resolution) Full HD 1920 x 1080
Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) 0.2832 (H) x 0.2802 (V) mm
Tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio) 16:9
Độ sáng (Brightness) 250 nits (typical)
Tỷ lệ tương phản tĩnh (Contrast Ratio) 1000:1
Tỷ lệ tương phản động (DCR) 100,000,000:1
Tần số tín hiệu (Signal Frequency) 53.28~333KHz (Horizontal) / 48~300Hz (Vertical)
Dải hoạt động (Activated Range) 48 – 300Hz
Tần số quét (Refresh Rate) 300Hz
Thời gian phản hồi (Response Time) 0.5ms (GtG, Minimum)
Công nghệ chống xé hình (Adaptive Sync) AMD FreeSync™ Premium
Hỗ trợ HDR (HDR Support) HDR Ready
Cổng kết nối hình ảnh (Video Ports)

1 x DisplayPort 1.4a (FHD @300Hz)

2 x HDMI™ 2.0b (FHD @240Hz)

Cổng âm thanh (Audio Port) 1 x Headphone-out
Góc nhìn (Viewing Angle) 178° (H) / 178° (V)
Độ bao phủ màu (Color Gamut) 87% Adobe RGB / 90% DCI-P3 / 120% sRGB (theo tiêu chuẩn CIE1976)
Xử lý bề mặt (Surface Treatment) Anti-glare (chống chói)
Số lượng màu hiển thị (Display Colors) 1.07 tỷ màu (8-bit + FRC)
Thiết kế không viền (Frameless Design)
Nguồn điện (Power Type) Nguồn tích hợp (Internal Power Board)
Điện áp đầu vào (Power Input) 100~240V, 50/60Hz
Điều chỉnh góc nghiêng (Tilt Adjustment) -5° ~ 20°
Khóa bảo mật (Kensington Lock)
Hỗ trợ treo tường (VESA Mounting) 100 x 100 mm
Trọng lượng (NW / GW) 3.24 kg / 5.13 kg
Kích thước (W x D x H) 557.1 x 220.1 x 418.5 mm (có chân đế)557.1 x 66.4 x 326.9 mm (không chân đế)
Kích thước thùng (Carton Dimension) 630 x 125 x 411 mm
Ghi chú (Note) DisplayPort hỗ trợ 1920x1080 @300HzHDMI hỗ trợ 1920x1080 @240Hz

Bình luận

Sản phẩm giá tương đương